Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 歹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hūn Zhuyin: ㄏㄨㄣ Yueping: Guangdong: fan1
Minnan: būn、hun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:殙字殙音殙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to die by taking poison
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hūn
Zhuyin: ㄏㄨㄣ
昏乱,糊涂,神志不清:“以黄金注(射)者~。”
未立名而死。
Pinyin 2: mèi
Zhuyin: ㄇㄟˋ
气绝。