Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "殑"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 歹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qíng | Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: king4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 殑伽殑殑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: swoon | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qíng Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ |
病困欲死之状 瘁肌砭髓魂欲殑。——刘基《赠道士蒋玉壶长歌》 |
||