Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 歹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: piǎo Zhuyin: ㄆㄧㄠˇ Yueping: piu5 Guangdong: piu5
Minnan: piáu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:殍殣殍饿饥殍饿殍馁殍饿殍枕藉饿殍载道
Thành ngữ:野有饿殍饿殍枕藉饿殍满道饿殍载道饿殍遍野馁殍相望
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to starve to death
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: piǎo
Zhuyin: ㄆㄧㄠˇ
(形声。从歹,孚声。歹(è)。列骨之残。此部之字多与死、不吉祥等义有关。本义:饿死后无人收尸的人) 同本义 野有饿殍。——《盐铁论》
饿死 。如:殍殣(饿死;饿死的人);殍饿(饥饿;饿死的人)