Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pēn Zhuyin: ㄆㄣ Yueping: Guangdong: pan3
Minnan: bū、phuh、phùn、pûn Chaozhou: bung1、bung5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘶歕歕山歕薄歕金歕鼻
Thành ngữ:欱野歕山
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: spurt, blow out, puff out
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pēn
Zhuyin: ㄆㄣ
“黄之池,其马~沙。” 喷