Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ Yueping: Guangdong: hiu1
Minnan: hiau Chaozhou: ho1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:歊字歊音歊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sigh
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāo
Zhuyin: ㄒㄧㄠ
(气)升腾:“地底烁朱火,沙旁~素烟。”
炎热:~暑。“炎威振皇服,~景暴神州。”