Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "歂"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 欠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuǎn | Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: cyun4 |
| Minnan: chhoan、chhóan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuǎn Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ |
急促地呼吸。 喘 |
||
| Pinyin 2: chuán Zhuyin: ㄔㄨㄢˊ |
姓。 |
||