Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "歁"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 欠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kǎn | Zhuyin: ㄎㄢˇ | Yueping: | Guangdong: ham2 |
| Minnan: kham、khám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kǎn Zhuyin: ㄎㄢˇ |
没吃饱。 贪。 |
||
| Pinyin 2: kè Zhuyin: ㄎㄜˋ |
〔~歞( |
||