Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: hei1 Guangdong: héi1
Minnan: hi、hiⁿh Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:凄欷咨欷嗟欷嘘欷增欷感欷欷吁欷歔歔欷涕欷滞欷累欷鲠欷
Thành ngữ:欷歔叹息欷歔流涕歔欷不已
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sob; sigh
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
(形声。从欠,希声。“欠”与出气有关。本义:抽噎;哽咽) 同本义 直憯悽惏栗,清劆塱涼增欷。——《文选·宋玉·风赋》
又如:欷歔(哽咽;叹气);欷吁(嗟叹的声音)