Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "欱"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 欠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hē | Zhuyin: ㄏㄜ | Yueping: | Guangdong: hap6 |
| Minnan: ha̍p | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 欱野喷山欱野歕山 | ||
| Thành ngữ: | 欱野喷山欱野歕山 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to drink | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hē Zhuyin: ㄏㄜ |
饮;吸 。如:欱吞(吸收);欱纳(吸;饮) 合 下欱上欱,出入九虚。——汉·扬雄《太玄·告》 受;收 总括趋欱,箭驰风疾。——《文选·张衡·南都赋》 |
||