Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: hat1
Minnan: khiat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:欯欯欯字欯音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
欢喜;欢笑。
Pinyin 2: kài
Zhuyin: ㄎㄞˋ
声音。