Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: ōu Zhuyin: ㄡ Yueping: au1 Guangdong: eo1
Minnan: au、o·、ó· Chaozhou: ao1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:东欧中欧仆欧北欧南欧噎欧欧书欧人欧体欧侯欧元欧冶欧击欧刀欧剑欧化欧吐欧墨
Thành ngữ:欧风墨雨欧风美雨美雨欧风虞褚欧颜
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: translit.: Europe; ohm; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ōu
Zhuyin: ㄡ
歌唱 百姓欧歌。——《隶释·三公山碑》 讴
又如:欧歌(讴歌,歌颂)
或导之以德教,或欧之以法令。。——《大戴礼·礼察》 驱
驱使;疾行 。如:欧牛马
殴打 (老父)顾谓良曰:孺子下取履!良鄂然,欲欧之。——《汉书·张良传》 殴
。如:欧隅(房屋的角落) 区
种族名 。如:欧人(古越族的一支);亦为地名。如:欧越(即瓯越。古越人聚居之地) 瓯
欧罗巴洲的简称 。如:欧人(欧洲人);欧美(欧洲与美洲。泛指西方国家)
欧姆的简称