Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: him1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:欦字欦音欦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ
含笑。
多智。
Pinyin 2: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
贪欲。