Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "欥"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 欠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yì | Zhuyin: ㄧˋ | Yueping: | Guangdong: him3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yù Zhuyin: ㄩˋ |
句首助词,虚用,无实义。 遹 |
||
| Pinyin 2: yì Zhuyin: ㄧˋ |
辞。又作“喜”解。 |
||