Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "欙"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: léi | Zhuyin: ㄌㄟˊ | Yueping: | Guangdong: leoi4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sedan | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ |
古代走山路乘坐的器具 欙,山行所乘者。…《虞书》曰:“予乘四载,水行乘舟,陆行乘车,山行乘欙,泽行乘欙。”——《说文》 |
||