Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "欓"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dǎng | Zhuyin: ㄉㄤˇ | Yueping: | Guangdong: dong2 |
| Minnan: tòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 榆欓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a cross-piece, as the round of a ladder, the rail of a chair; shelves; pigeonholes | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dǎng Zhuyin: ㄉㄤˇ |
食茱萸,落叶乔木,枝上多有刺,羽状复叶,果实球形,成熟时红色,可以入药。 木桶:“始以榆~盛经,白马负图,表之中夏,故以白马为寺名。” |
||