Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "欐"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: | Guangdong: lai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 梁欐欐枝欐欐连欐 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: beam | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
正梁;栋 居则连欐,出则结驷。——《列子》 小船 独与老母,共乘一欐。流矢始交,便弃欐就俘。——《三国志》裴松之注引《献帝春秋》 |
||