Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "欂"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: bok8/bok9 | Guangdong: bog3/bog6 |
| Minnan: pho̍k、po̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 欂栌 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
椽子。 〔~栌〕柱顶上承托栋梁的方木。 古书上说的一种树。 |
||