Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "櫹"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiāo | Zhuyin: ㄒㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 櫹槮櫹橾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ |
〔~槮( 古书上说的一种大树:“其树则有木兰梫桂,杞~椅桐。”s卬)〕a.草木茂盛,b.树木花叶凋落。 |
||