Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: lin4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:櫣字櫣音櫣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lián
Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ

Pinyin 2: liǎn
Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ