Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: ngok9 Guangdong: ngog6
Minnan: le̍k、lo̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丁櫟剺櫟壽櫟散櫟柞櫟櫟散櫟社櫟輻櫟釜栲櫟槲櫟社櫟重櫟痲櫟栓皮櫟
Thành ngữ:櫟樗之材櫟陽雨金樗櫟庸材樗櫟散材
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: chestnut-leaved oak; oak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuè
Zhuyin: ㄩㄝˋ