Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "櫑"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: léi | Zhuyin: ㄌㄟˊ | Yueping: | Guangdong: leoi4 |
| Minnan: lúi、lûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 櫑具剑櫑子櫑木櫑葛櫑鞞郁櫑食櫑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ |
古代盛酒的器具。 饰有饕餮纹的食物盛器。 擂 檑 |
||
| Pinyin 2: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ |
〔~具〕古代长剑,木柄上镶有蓓蕾形的玉饰,如“不疑冠进贤冠,带~~剑。” |
||