Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhì Zhuyin: ㄓˋ Yueping: Guangdong: zat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:櫍字櫍音櫍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
钟鼓架子的足;亦泛指器物的足。
砍或剁时垫的木垫子。