Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǎo Zhuyin: ㄍㄠˇ Yueping: Guangdong: gou2
Minnan: hô、kó、kôa Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:檺字檺音檺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎo
Zhuyin: ㄍㄠˇ
古书上说的一种树。