Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "檸"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:柠 |
| Pinyin: níng | Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ | Yueping: ning4 | Guangdong: ning4 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: nang5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 廣東檸檬檸條檸檬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 痲佈下水----檸不幹喝瞭檸濛水----心裡酸溜溜的 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: lemon | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: níng Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ |
柠 |
||