Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "檴"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huò | Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: wok6 |
| Minnan: hok、hō· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tree | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huò Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ |
古书上说的一种树,叶像榆叶,树皮坚韧,可当绳索用,木材可做杯器。 |
||