Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mián Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: min4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:檰字檰音檰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mián
Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ
木名,即杜仲 其皮折之,白丝相连,江南谓之檰。初生嫩叶可食,谓之檰芽。——《本草纲目》