Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shē Zhuyin: ㄕㄜ Yueping: Guangdong: ce1
Minnan: sōaiⁿ、sōan Chaozhou: suain7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:香檨檨字檨音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mango
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shē
Zhuyin: ㄕㄜ
果名,即芒果。产于热带地区,今福建、广东、海南、台湾等处盛产