Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "檦"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biǎo | Zhuyin: ㄅㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: biu2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 檦枺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biǎo Zhuyin: ㄅㄧㄠˇ |
树立的标志 内外为四重,列檦建旌。——《魏书·礼志四》 |
||