Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qiáng Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ Yueping: cheung4 Guangdong: cêng4
Minnan: chhiông Chaozhou: Tang: dzhiɑng
Thứ tự nét:
Từ:雲檣危檣迴檣帆檣桅檣檣烏檣帆檣竿牙檣篷檣蠻檣起檣連檣風檣楚柁吳檣
Thành ngữ:陣馬風檣風檣陣馬
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mast, yard-arm, boom
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ