Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiě Zhuyin: ㄐㄧㄝˇ Yueping: Guangdong: gaai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:檞字檞音檞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of oak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiě
Zhuyin: ㄐㄧㄝˇ
木名。松樠 叶落山路,枳花满驿墙。——唐·温庭筠《商山早行》