Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "檛"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuā | Zhuyin: ㄓㄨㄚ | Yueping: | Guangdong: zaa1 |
| Minnan: chhoa | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 修檛檛捶炭檛铁檛马檛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a switch, whip | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuā Zhuyin: ㄓㄨㄚ |
鞭子 屏息庭槐下,执檛候晨。——《程史》 击,打击 津吏檛破从者头。——《后汉书》 |
||