Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "檖"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: suì | Zhuyin: ㄙㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: seoi6 |
| Minnan: sūi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 杨檖树檖檖罗 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wild pear tree | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: suì Zhuyin: ㄙㄨㄟˋ |
古书上说的一种树,果实像梨而较小,味酸,可以吃:“山有苞棣,隰有树~。” 顺:“伐楩柟豫樟而剖梨之,或为棺椁,或为柱梁,披断拨~所用万方,然一木之朴也。” 深邃。 邃 |
||