Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong: hai6
Minnan: hē、ke Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牡檕檕字檕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
〔~梅〕山楂。
桔槔上的横木,一端系重物,一端系水桶,可以上下,亦可以转动,用以取物。