Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "檎"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qín | Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ | Yueping: | Guangdong: kam4 |
| Minnan: khîm | Chaozhou: kim5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 林檎林檎干 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: small red apple | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ |
——“林檎”:落叶小乔木,开粉红色花,果实像苹果而小,可以吃 |
||