Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jú Zhuyin: ㄐㄩˊ Yueping: Guangdong: guk6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:寻檋楼檋檋华檋布檋末檋棚檋竿檋花檋车缘檋顶檋都卢檋檋末之伎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jū
Zhuyin: ㄐㄩ
上山穿的钉鞋;一说上山坐的滑竿一类的乘具:“泥行乘橇,山行乘~。”