Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: jan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:檃括檃栝檃字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐn
Zhuyin: ㄧㄣˇ
矫正木材弯曲的器具 檃括