Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nóng Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: nung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:檂字檂音檂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nóng
Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ
古书上说的一种树。
树木茂盛。