Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǐ Zhuyin: ㄒㄧˇ Yueping: Guangdong: hei2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橲字橲音橲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xi
Zhuyin: ㄒㄧ˙
〔~原〕在岛福县。
日本地名用字。