Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lào Zhuyin: ㄌㄠˋ Yueping: Guangdong: lou6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橯字橯音橯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lào
Zhuyin: ㄌㄠˋ
古书上说的一种农具。