Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rǎn Zhuyin: ㄖㄢˇ Yueping: Guangdong: jim5
Minnan: ian、jián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橪字橪音橪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rǎn
Zhuyin: ㄖㄢˇ
酸小枣。如:橪枣(酸枣)