Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ Yueping: Guangdong: king4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橩字橩音橩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qióng
Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ
古代类似色子的一种游戏用具。
古书上说的一种树。