Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: tung4
Minnan: tông Chaozhou: Tang: dhung djhang jiong
Thứ tự nét:
Từ:橦字橦音橦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
木名,即草棉,梧桐木 ,一种多年生木本棉花,生长于中国云南省,其花瓣可织成布。如:橦华(橦花。木本棉花);橦布(橦花布)