Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "橤"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: ruǐ | Zhuyin: ㄖㄨㄟˇ | Yueping: | Guangdong: jeoi5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: stamen | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ruǐ Zhuyin: ㄖㄨㄟˇ |
花;花蕊 牡丹芳,牡丹芳,黄金橤绽红玉房。——唐·白居易《牡丹芳》 蕊 下垂的样子 。如:橤橤(散乱下垂的样子) |
||