Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ Yueping: Guangdong: zin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橏榐橏字橏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǎn
Zhuyin: ㄓㄢˇ
树瘤。
古书上说的一种树。
Pinyin 2: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
〔~榐〕树长貌。