Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fán Zhuyin: ㄈㄢˊ Yueping: Guangdong: faan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橎字橎音橎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fǎn
Zhuyin: ㄈㄢˇ
古书上说的一种树。