Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ Yueping: hiu1/cheui3 Guangdong: hiu1/cêu3
Minnan: khiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冰橇水橇泥橇跚橇踏橇閔橇雪橇滑水橇踏高橇
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a sledge for transportation
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
(形声。从木,毳(cuì)声。本义:古代在泥路上行走所乘之具)
同本义 陆行乘车,水行乘船,泥行乘橇。——《史记·夏本纪》。?
在冰雪上滑行的工具 。如:雪橇