Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fá Zhuyin: ㄈㄚˊ Yueping: Guangdong: fat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橃字橃音橃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fá
Zhuyin: ㄈㄚˊ
海中大船。
筏子。 筏
Pinyin 2: fèi
Zhuyin: ㄈㄟˋ
古书上说的类似柚的一种树。
屋栋头。