Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "樺"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:桦 |
| Pinyin: huà | Zhuyin: ㄏㄨㄚˋ | Yueping: wa6/wa4 | Guangdong: wa6/wa4 |
| Minnan: hoa、hôa | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 白樺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 樺木拐杖----寧摺不彎 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: type of birch | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huà Zhuyin: ㄏㄨㄚˋ |
桦 |
||