Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "樶"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zuī | Zhuyin: ㄗㄨㄟ | Yueping: | Guangdong: zeoi1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a wooden joint | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zuī Zhuyin: ㄗㄨㄟ |
木节。 古代在泥地上行走的工具。亦称“橇”。 |
||