Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: qiáng Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ Yueping: cheung4 Guangdong: cêng4
Minnan: chhiông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云樯危樯回樯帆樯桅樯樯乌樯帆樯竿牙樯篷樯蛮樯起樯连樯风樯楚柁吴樯
Thành ngữ:阵马风樯风樯阵马
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mast, yard-arm, boom
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ
(形声。从木,墙省声。本义:桅杆)
同本义 樯,杋柱也。——《埤苍》<br>樯倾楫摧。——范仲淹《岳阳楼记》
又如:樯竿(船桅杆);帆樯如林
借指船只 灵樯千艘,雷辎万乘。——《宋书》